garnet

Cát Garnet

Tình trạng: Còn Hàng

Sku: 519

Đánh giá sản phẩm

Mô Tả

Cát Garnet là một trong những loại hạt mài ưu việt nhất trong các giải pháp xử lý bề mặt sản phẩm. Với nhiều ưu điểm như giá thành rẻ và đặc biệt là không gây ô nhiễm môi trường, cát Garnet đang là lựa chọn của các khách hàng hiện nay.

banner-qc2

mega-sales

Cát Garnet là một trong những loại hạt mài ưu việt nhất trong các giải pháp xử lý bề mặt sản phẩm.

1. Xuất xứ của cát garnet:

  • Cát garnet lấy từ cát biển (Sea Garnet): chất lượng tốt và được cho phép sử dụng tại các quốc gia tiên tiến.
  • Cát garnet lấy từ mỏ sâu trên đất liền (Rock Garnet): nhiều tạp chất, gây ô nhiễm mội trường, không cho phép sử dụng tại các quốc gia tiên tiến

2. Ưu điểm của cát Garnet:

– Cát Garnet chuyên được dùng trên tàu, chất lượng bề mặt đạt yêu cầu, sử dụng dễ dàng, không phải đầu tư thay đổi thiết bị. Lượng tiêu hao nhỏ (khoảng 12 – 15 kg/m2), được tái sinh tới 3 lần.

– Chất lượng làm sạch bề mặt của cát garnet tốt nhất đạt tới SA 3.0

– Cát garnet tạo độ nhám cao: 50 – 100 micron

– Khối lượng sử dụng ít nhất, bằng 50% so với hạt Nix; 20% so với Cát

– Cát garnet có năng suất nhanh hơn 2 lần so với Cát, Nix, PS Ball; 3 – 5 lần so với UHP

– Cát garnet không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, đảm bảo tiến độ, sạch và nhanh hơn cát nhiều lần.

– Cát garnet hoàn toàn không tạo ra bụi ô nhiễm, lượng chất thải tạo ra ít, không độc hại, có thể xử lý như rác thải thông thường.

– Cát garnet có thể tái sử dụng nhiều lần.

– Cát garnet dễ sử dụng, không cần che chắn kỹ.

– Cát garnet không gây cháy nổ, an toàn PCCC tốt.

– Có giá thành rẻ.

3. Tính chất vật lý của cát garnet:

– Hình dạng bên ngoài của cát garnet: Màu hồng đến đỏ

– Mùi:  Không mùi

– Độ pH  : 7.0 – 8.5

– Điểm nóng chảy:  Khoảng 1250oC

– Độ tan trong nước:  Không tan

– Khối lượng riêng:  4.1 g/cm3

– Độ cứng:  7.5 – 8.0 Mohs

– Mật độ khối (bulk density) :  Khoảng 2.3 tấn/m3

– Garnet có nhiều kích cỡ: Mesh 30-60 Mesh 20-40

4.Thành phần hóa học của cát Garnet:

Là hỗn hợp tự nhiên của Almandine Garnet và các khoáng chất khác

Tên Hóa chất Số CAS Tỷ lệ

(% khối lượng)

Almandine Garnet  Fe3Al2(SiO4)3 1302-62-1 ≥ 97
Ilmenite FeTiO3 103170-28-1 ≤ 2.0
Calcium Carbonate CaCO3 471-34-1 ≤ 1.5
Zircon ZrSiO4 149040-68-2 ≤ 0.2
Quart SiO2 dạng tự do 14808-60-7 ≤ 0.5

5. Công nghệ làm sạch bề bề mặt:

– Công nghệ phun khô

– Công nghệ ướt

Top